Dù chỉ có dân số hơn 4 triệu người, Đội tuyển bóng đá Croatia vẫn luôn là cái tên đáng gờm trên bản đồ bóng đá thế giới. Biệt danh “Những chàng lính lửa” gắn liền với tinh thần chiến đấu không bao giờ bỏ cuộc, đội bóng áo ca rô đỏ trắng đã tạo nên nhiều kỳ tích – đáng nhớ nhất là chức Á quân World Cup 2018 và hạng 3 World Cup 2022. Bài viết sau 7M sẽ đưa bạn đi qua lịch sử, đội hình vàng, các huyền thoại Luka Modrić – Ivan Rakitić và thành tích nổi bật của Croatia.
Tổng quan về đội tuyển bóng đá Croatia

Croatia
Sân vận động
Danh sách cầu thủ đội tuyển Croatia – Những chàng lính lửa
| # | Tên cầu thủ | Tuổi | Số áo | Vị trí | Ảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | I. Ivušić | 30 | 23 | Goalkeeper | ![]() |
| 2 | D. Kotarski | 25 | 12 | Goalkeeper | ![]() |
| 3 | K. Letica | 28 | 23 | Goalkeeper | ![]() |
| 4 | D. Livaković | 31 | 1 | Goalkeeper | ![]() |
| 5 | I. Pandur | 25 | 12 | Goalkeeper | ![]() |
| 6 | D. Bradarić | 26 | 6 | Defender | ![]() |
| 7 | D. Ćaleta-Car | 29 | 5 | Defender | ![]() |
| 8 | M. Erlić | 27 | 22 | Defender | ![]() |
| 9 | J. Gvardiol | 23 | 4 | Defender | ![]() |
| 10 | M. Pongračić | 28 | 3 | Defender | ![]() |
| 11 | I. Smolčić | 25 | 2 | Defender | ![]() |
| 12 | J. Stanišić | 25 | 2 | Defender | ![]() |
| 13 | J. Šutalo | 25 | 6 | Defender | ![]() |
| 14 | L. Vušković | 18 | 4 | Defender | ![]() |
| 15 | M. Baturina | 22 | 16 | Midfielder | ![]() |
| 16 | T. Fruk | 24 | 19 | Midfielder | ![]() |
| 17 | K. Jakić | 28 | 18 | Midfielder | ![]() |
| 18 | M. Kovačić | 31 | 8 | Midfielder | ![]() |
| 19 | L. Majer | 27 | 7 | Midfielder | ![]() |
| 20 | L. Modrić | 40 | 10 | Midfielder | ![]() |
| 21 | N. Moro | 27 | 8 | Midfielder | ![]() |
| 22 | M. Pašalić | 30 | 15 | Midfielder | ![]() |
| 23 | L. Sučić | 23 | 21 | Midfielder | ![]() |
| 24 | P. Sučić | 22 | 17 | Midfielder | ![]() |
| 25 | N. Vlašić | 28 | 13 | Midfielder | ![]() |
| 26 | A. Budimir | 34 | 11 | Attacker | ![]() |
| 27 | F. Ivanović | 22 | 20 | Attacker | ![]() |
| 28 | A. Kramarić | 34 | 9 | Attacker | ![]() |
| 29 | I. Matanović | 22 | 21 | Attacker | ![]() |
| 30 | P. Musa | 27 | 11 | Attacker | ![]() |
| 31 | M. Oršić | 33 | 16 | Attacker | ![]() |
| 32 | M. Pašalić | 25 | 7 | Attacker | ![]() |
| 33 | I. Perišić | 36 | 14 | Attacker | ![]() |
Lịch thi đấu của đội tuyển Croatia sắp tới
| Ngày | Trận đấu | Giải đấu | Sân | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu lịch thi đấu. | ||||
| Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phong độ |
|---|
| Không có dữ liệu |
Kết quả bóng đá các trận của ĐTQG Croatia gần đây
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Giải đấu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu 20 trận gần nhất. | ||||
Các đối thủ thường gặp của đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia
| Đội Tuyển | Số Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn Thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu đối thủ thường gặp. | |||||
Thống kê World Cup của tuyển Croatia chi tiết
| 🏆 All Time World Cup Stats for Croatia | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng Số Trận | Bàn Thắng | Hỗ Trợ | Thắng / Hòa / Thua | TB Bàn Thắng / Trận | TB Hỗ Trợ / Trận |
| 7 | 8 | 7 | 2 / 4 / 1 | 1.14 | 1 |
| Cầu Thủ Xuất Sắc | |||
|---|---|---|---|
| Chấm Điểm | Số Trận | Thẻ Vàng | Thẻ Đỏ |
| 2 Andrej Kramarić | 7 Andrej Kramarić | 2 Mateo Kovačić | 0 Dominik Livaković |
Tổng kết
Đội tuyển Croatia là minh chứng cho việc bóng đá không phụ thuộc vào quy mô quốc gia. Theo dõi những trận đấu của Croatia cùng tỷ số trực tuyến 7M và nhận định chuyên sâu tại 7MCN.

































