Đội tuyển bóng đá Pháp (France) – hay còn được biết đến với biệt danh “Những chú gà trống Gaulois” – là một trong những thế lực hàng đầu của bóng đá thế giới. Sở hữu bề dày lịch sử, lối chơi hiện đại cùng dàn cầu thủ đẳng cấp, Les Bleus luôn là ứng viên nặng ký tại mọi giải đấu lớn như World Cup hay EURO.
Không chỉ nổi bật bởi thành tích ấn tượng, đội tuyển Pháp còn gây ấn tượng mạnh với thế hệ tài năng kế cận, tạo nên sức hút bền vững qua từng thời kỳ. Cùng 7MCN tìm hiểu chi tiết ĐTQG bóng đá Pháp nhé!
Thông tin đội tuyển Pháp – France

France
Sân vận động
Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp là một trong những thế lực lớn của bóng đá châu Âu và thế giới. Với truyền thống giàu thành tích, lối chơi hiện đại và nhiều ngôi sao đẳng cấp, tuyển Pháp luôn nhận được sự quan tâm rất lớn từ người hâm mộ.
Danh sách cầu thủ đội hình đội tuyển Pháp mới nhất
| # | Tên cầu thủ | Tuổi | Số áo | Vị trí | Ảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L. Chevalier | 24 | 23 | Goalkeeper | ![]() |
| 2 | M. Maignan | 30 | 16 | Goalkeeper | ![]() |
| 3 | B. Samba | 31 | 1 | Goalkeeper | ![]() |
| 4 | L. Digne | 32 | 3 | Defender | ![]() |
| 5 | M. Gusto | 22 | 2 | Defender | ![]() |
| 6 | L. Hernández | 29 | 21 | Defender | ![]() |
| 7 | T. Hernández | 28 | 22 | Defender | ![]() |
| 8 | P. Kalulu | 25 | 19 | Defender | ![]() |
| 9 | I. Konaté | 26 | 15 | Defender | ![]() |
| 10 | J. Koundé | 27 | 5 | Defender | ![]() |
| 11 | M. Lacroix | 25 | 19 | Defender | ![]() |
| 12 | B. Pavard | 29 | 15 | Defender | ![]() |
| 13 | W. Saliba | 24 | 17 | Defender | ![]() |
| 14 | D. Upamecano | 27 | 4 | Defender | ![]() |
| 15 | E. Camavinga | 23 | 6 | Midfielder | ![]() |
| 16 | R. Cherki | 22 | 14 | Midfielder | ![]() |
| 17 | N. Kanté | 34 | 13 | Midfielder | ![]() |
| 18 | M. Koné | 24 | 8 | Midfielder | ![]() |
| 19 | M. Olise | 24 | 11 | Midfielder | ![]() |
| 20 | A. Rabiot | 30 | 14 | Midfielder | ![]() |
| 21 | A. Tchouaméni | 25 | 8 | Midfielder | ![]() |
| 22 | K. Thuram | 24 | 6 | Midfielder | ![]() |
| 23 | W. Zaïre-Emery | 19 | 18 | Midfielder | ![]() |
| 24 | M. Akliouche | 23 | 12 | Attacker | ![]() |
| 25 | B. Barcola | 23 | 20 | Attacker | ![]() |
| 26 | K. Coman | 29 | 7 | Attacker | ![]() |
| 27 | O. Dembélé | 28 | 7 | Attacker | ![]() |
| 28 | D. Doué | 20 | 12 | Attacker | ![]() |
| 29 | H. Ekitike | 23 | 9 | Attacker | ![]() |
| 30 | R. Kolo Muani | 27 | 12 | Attacker | ![]() |
| 31 | J. Mateta | 28 | 19 | Attacker | ![]() |
| 32 | Kylian Mbappé | 27 | 10 | Attacker | ![]() |
| 33 | C. Nkunku | 28 | 7 | Attacker | ![]() |
| 34 | F. Thauvin | 32 | 8 | Attacker | ![]() |
| 35 | M. Thuram | 28 | 9 | Attacker | ![]() |
Đội tuyển bóng đá Pháp sở hữu lực lượng mạnh với nhiều cầu thủ đang thi đấu tại các CLB hàng đầu châu Âu. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm và sức trẻ giúp tuyển Pháp duy trì chiều sâu đội hình và khả năng cạnh tranh cao.
Kết quả thi đấu 20 trận gần nhất của ĐTQG Pháp
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Giải đấu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu 20 trận gần nhất. | ||||
Thống kê 20 trận gần nhất cho thấy ĐTQG Pháp vẫn duy trì phong độ ổn định. Những kết quả này phản ánh rõ sức mạnh, sự hiệu quả trong lối chơi và vị thế của tuyển Pháp trên đấu trường quốc tế.
Lịch thi đấu sắp tới của đội tuyển bóng đá Pháp
| Ngày | Trận đấu | Giải đấu | Sân | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu lịch thi đấu. | ||||
Phong độ gần đây của đội tuyển Pháp
| Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phong độ |
|---|
| Không có dữ liệu |
Lịch thi đấu của đội tuyển bóng đá Pháp luôn được người hâm mộ theo dõi sát sao. Đây là cơ sở để đánh giá phong độ, sự chuẩn bị lực lượng và khả năng cạnh tranh của tuyển Pháp ở từng giải đấu quan trọng.
Các đối thủ thường gặp của đội bóng Pháp
| Đội Tuyển | Số Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn Thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu đối thủ thường gặp. | |||||
Đội bóng đá Pháp thường xuyên chạm trán nhiều đối thủ mạnh tại châu Âu và thế giới. Các cuộc đối đầu này giúp tuyển Pháp tích lũy kinh nghiệm, nâng cao bản lĩnh và khẳng định đẳng cấp ở những trận cầu lớn.
Thống kê World Cup của bóng đá Pháp
| 🏆 All Time World Cup Stats for France | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng Số Trận | Bàn Thắng | Hỗ Trợ | Thắng / Hòa / Thua | TB Bàn Thắng / Trận | TB Hỗ Trợ / Trận |
| 7 | 16 | 8 | 5 / 1 / 1 | 2.29 | 1.14 |
| Cầu Thủ Xuất Sắc | |||
|---|---|---|---|
| Chấm Điểm | Số Trận | Thẻ Vàng | Thẻ Đỏ |
| 3 Olivier Giroud | 2 Olivier Giroud | 1 Ousmane Dembélé | 0 Hugo Lloris |
Thành tích tại World Cup là minh chứng rõ nét cho đẳng cấp của đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp. Qua nhiều kỳ giải, tuyển Pháp đã xây dựng hình ảnh của một đội bóng giàu truyền thống, bản lĩnh và luôn là ứng viên nặng ký.



































